Kaori Dict

農閑期

のうかんき

noukanki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NÔNG NHÀN KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slack season for farmers; leisure season for farmers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農閑期 (のうかんき) — slack season for farmers; leisure season for farmers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict