Kaori Dict

農作業

のうさぎょう

nousagyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NÔNG TÁC NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.farmwork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We helped on the farm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農作業 (のうさぎょう) — farmwork | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict