Kaori Dict

献残

けんざん

kenzan

Âm Hán-Việt: HIẾN TÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.left-overs from gifts received by samurai or feudal lords (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献残 (けんざん) — left-overs from gifts received by samurai or feudal lords (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict