Kaori Dict

検算

けんざん

kenzan

Âm Hán-Việt: KIỂM TOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.verification of a calculation; checking (the result of) a calculation; going over one's figures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He doesn't check his figures when he's calculating.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検算 (けんざん) — verification of a calculation; checking (the result of) a calculation; going over one's figures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict