Kaori Dict

吾が仏尊し

あがほとけとうとし

agahotoketoutoshi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.putting one's own beliefs on a pedestal; being narrow-minded

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吾が仏尊し (あがほとけとうとし) — putting one's own beliefs on a pedestal; being narrow-minded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict