Kaori Dict

右舞

うまい

umai

Âm Hán-Việt: HỮU VŨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.variety of court dance (Nara period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右舞 (うまい) — variety of court dance (Nara period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict