Kaori Dict

八千代

やちよ

yachiyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁT THIÊN ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.very long period; forever

  2. danh từ

    2.eight thousand years

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八千代 (やちよ) — very long period; forever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict