Kaori Dict

発効

はっこう

hakkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT HIỆU

Nghĩa

  1. 1.hiệu lực; có hiệu lực
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coming into effect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発効 (はっこう) — hiệu lực; có hiệu lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict