Kaori Dict

薄幸

はっこう

hakkou

Âm Hán-Việt: BẠC HẠNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.unfortunate; unhappy; ill-fated; hapless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No matter how you look at it you're a beautiful, ill-fated woman, the heroine of a tragedy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄幸 (はっこう) — unfortunate; unhappy; ill-fated; hapless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict