Kaori Dict

発進

はっしん

hasshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.departure (from a base); takeoff; launch

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.starting (to move; of a car); start; moving off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes when it's very cold, I can't get my car to start.

  • The train jerked forward.

  • Since it was an extremely urgent situation, my father sped up the car as soon as the traffic light changed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発進 (はっしん) — departure (from a base); takeoff; launch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict