Kaori Dict

苦言を呈する

くげんをていする

kugenwoteisuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    1.to give candid advice; to give harsh but honest advice; to admonish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦言を呈する (くげんをていする) — to give candid advice; to give harsh but honest advice; to admonish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict