Kaori Dict

抜本的

ばっぽんてき

bapponteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠT BẢN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.drastic; radical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is difficult to overcome this shortcoming without drastically changing the whole system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜本的 (ばっぽんてき) — drastic; radical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict