Kaori Dict

実感が湧く

じっかんがわく

jikkangawaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to feel that something is true or actually happening; to hit one (realization, thought); to sink in

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実感が湧く (じっかんがわく) — to feel that something is true or actually happening; to hit one (realization, thought); to sink in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict