Kaori Dict

所轄署

しょかつしょ

shokatsusho

Âm Hán-Việt: SỞ HẠT THỰ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.taxation office serving a specific area; competent tax office

  2. danh từviết tắt

    2.police station with jurisdiction for a precinct, etc.; competent police station

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所轄署 (しょかつしょ) — taxation office serving a specific area; competent tax office | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict