Kaori Dict

宋明理学

そうみんりがく

souminrigaku

Âm Hán-Việt: TỐNG MINH LÝ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neo-Confucianism (developed in the Song and Ming dynasties); Song-Ming neo-Confucianism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宋明理学 (そうみんりがく) — neo-Confucianism (developed in the Song and Ming dynasties); Song-Ming neo-Confucianism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict