Kaori Dict

微生物

びせいぶつ

biseibutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VI SINH VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.microbe; germ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.

    Sentences on Tatoeba are like microbes. There are useful ones, but there are also harmful ones.

  • Bacteria are microorganisms.

  • It covers everything from the fundamentals of microbiology to the latest news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微生物 (びせいぶつ) — microbe; germ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict