Kaori Dict

琵琶法師

びわほうし

biwahoushi

Âm Hán-Việt: TỲ BÀ PHÁP SƯ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.lute priest; minstrel; blind travelling biwa player dressed like a Buddhist monk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琵琶法師 (びわほうし) — lute priest; minstrel; blind travelling biwa player dressed like a Buddhist monk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict