Kaori Dict

市国

しこく

shikoku

Âm Hán-Việt: THỊ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.city-state (e.g. the Vatican)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市国 (しこく) — city-state (e.g. the Vatican) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict