Kaori Dict

言葉を慎む

ことばをつつしむ

kotobawotsutsushimu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to watch what one says; to mind one's language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言葉を慎む (ことばをつつしむ) — to watch what one says; to mind one's language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict