Kaori Dict

不確実

ふかくじつ

fukakujitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT XÁC THỰC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.uncertain; unreliable; inauthentic; insecure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You mustn't swallow unreliable information that's on the Web.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不確実 (ふかくじつ) — uncertain; unreliable; inauthentic; insecure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict