Kaori Dict

不孝

ふこう

fukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT HIẾU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.undutifulness to one's parents; lack of filial piety

  2. tính từ đuôi なdanh từcổ

    2.(the crime of) cursing one's parents

  3. tính từ đuôi なdanh từcổ

    3.disowning one's child

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不孝 (ふこう) — undutifulness to one's parents; lack of filial piety | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict