Kaori Dict

不肖

ふしょう

fushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT TIẾU

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.unworthy (of one's father, teacher, etc.)

  2. đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.I; me

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từvăn viết trang trọng

    3.incompetent; unskilled; inexperienced; foolish

    used self-referentially

  4. tính từ đuôi なdanh từcổ

    4.unfortunate; unlucky

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不肖 (ふしょう) — unworthy (of one's father, teacher, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict