Kaori Dict

人工妊娠

じんこうにんしん

jinkouninshin

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG NHÂM THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pregnancy resulting from artificial insemination, in-vitro fertilization, etc. (esp. of animals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工妊娠 (じんこうにんしん) — pregnancy resulting from artificial insemination, in-vitro fertilization, etc. (esp. of animals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict