Kaori Dict

不整脈

ふせいみゃく

fuseimyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT CHỈNH MẠCH

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.arrhythmia; abnormal heartbeat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have an irregular pulse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不整脈 (ふせいみゃく) — arrhythmia; abnormal heartbeat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict