Kaori Dict

不退転

ふたいてん

futaiten

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT THOÁI CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.determination; conviction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不退転 (ふたいてん) — determination; conviction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict