Kaori Dict

不断

ふだん

fudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.constant; persistent; unremitting; ceaseless

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.indecisiveness

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từphó từ

    3.usual; normal; everyday; habitual; ordinary

    now written as 普段

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has succeeded by virtue of his constant efforts rather than his talent.

  • Needless to say, diligence is a key to happiness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不断 (ふだん) — constant; persistent; unremitting; ceaseless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict