Kaori Dict

不透明

ふとうめい

futoumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT THẤU MINH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.opaque; obscure; murky; turbid

  2. danh từ

    2.opacity; obscurity

  3. tính từ đuôi な

    3.unclear; unpredictable; uncertain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不透明 (ふとうめい) — opaque; obscure; murky; turbid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict