Kaori Dict

掌大

しょうだい

shoudai

Âm Hán-Việt: CHƯỞNG ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.small; tiny; size of a palm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌大 (しょうだい) — small; tiny; size of a palm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict