Kaori Dict

招待

しょうたい

shoutai

N4

Âm Hán-Việt: CHIÊU ĐÃI

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.mời
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.invitation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảm ơn bạn vì lời mời.

    Thank you for your invitation.

  • Họ không được mời.

    They weren't invited.

  • Tôi đã nhận được giấy mời.

    I received an invitation.

  • Bạn có định rủ cô ấy đi tiệc không ?

    Are you going to invite her to the party?

  • Tom có được mời đến dự bữa tiệc sinh nhật của Mary không?

    Was Tom invited to Mary's birthday party?

  • Thật không may, tôi đành phải từ chối lời mời của bạn.

  • Were you invited?

  • Did you invite him?

  • Thanks for the invite.

  • I was invited by an old friend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待 (しょうたい) — mời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict