Kaori Dict

不偏不党

ふへんふとう

fuhenfutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT THIÊN BẤT ĐẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.impartiality; neutrality; independence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He puts on a show of being impartial and unbiased, but I think he's just a guy with no opinion of his own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不偏不党 (ふへんふとう) — impartiality; neutrality; independence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict