Kaori Dict

汎愛主義

はんあいしゅぎ

han'aishugi

Âm Hán-Việt: PHIẾM ÁI CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.philanthropinism; educational system established by J. B. Basedow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汎愛主義 (はんあいしゅぎ) — philanthropinism; educational system established by J. B. Basedow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict