Kaori Dict

恐怖

きょうふ

kyoufu

N3

Âm Hán-Việt: KHỦNG BỐ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.sợ hãi
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.fear; dread; dismay; terror; horror; scare; panic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I almost went crazy with fear.

  • I felt afraid.

  • I'm horrified.

  • He was seized with fear.

  • He turned pale with fear.

  • The girl trembled with fear.

  • Everyone froze in horror.

  • She turned pale with fear.

  • Fear fell upon her.

  • She fainted with fear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖 (きょうふ) — sợ hãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict