Kaori Dict

舞踏

ぶとう

butou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ ĐẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dance (esp. Western style); dancing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a book on dancing on the desk.

  • He gave a ball.

  • We gave a ball last week.

  • I am a dancer by trade and I teach jazz dance.

  • "Do you want to go to the ball with me?" "I'm really sorry, but I can't."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞踏 (ぶとう) — dance (esp. Western style); dancing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict