Kaori Dict

祖考

そこう

sokou

Âm Hán-Việt: TỔ KHẢO

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.deceased grandfather; deceased father and grandfather

  2. danh từhiếm

    2.distant ancestor; forefather

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖考 (そこう) — deceased grandfather; deceased father and grandfather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict