Kaori Dict

素行

そこう

sokou

Âm Hán-Việt: TỐ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.behaviour; behavior; conduct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was suspended from school for a week for bad conduct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素行 (そこう) — behaviour; behavior; conduct | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict