Kaori Dict

風呂場

ふろば

furoba

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG LỮ TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bathroom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mother made me clean the bathroom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風呂場 (ふろば) — bathroom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict