Kaori Dict

諦めの境地

あきらめのきょうち

akiramenokyouchi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.point where one has to accept one's fate; point where one has to give up; state of resignation; resigned state

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諦めの境地 (あきらめのきょうち) — point where one has to accept one's fate; point where one has to give up; state of resignation; resigned state | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict