Kaori Dict

飛沫防止シート

ひまつぼうしシート

himatsuboushishiito

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plastic sheet at checkouts to prevent droplet infection (of COVID-19)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛沫防止シート (ひまつぼうしシート) — plastic sheet at checkouts to prevent droplet infection (of COVID-19) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict