Kaori Dict

大覚醒

だいかくせい

daikakusei

Âm Hán-Việt: ĐẠI GIÁC TỈNH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Great Awakening (18th century American Christian revival movement)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大覚醒 (だいかくせい) — Great Awakening (18th century American Christian revival movement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict