Kaori Dict

文系

ぶんけい

bunkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN HỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.humanities, social sciences, and fine arts; liberal arts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You would fit in well with those in humanities. But I don't think you are so well suited to the sciences.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文系 (ぶんけい) — humanities, social sciences, and fine arts; liberal arts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict