Kaori Dict

文型

ぶんけい

bunkei

Âm Hán-Việt: VĂN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.sentence pattern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These patterns show you how to make sentences.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文型 (ぶんけい) — sentence pattern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict