Kaori Dict

陥没乳首

かんぼつちくび

kanbotsuchikubi

Âm Hán-Việt: HẦM MỘT NHŨ THỦ

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.inverted nipple; retracted nipple

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陥没乳首 (かんぼつちくび) — inverted nipple; retracted nipple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict