併記
へいき
heiki
thông dụng
Âm Hán-Việt: TÍNH KÝ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.writing side by side; writing (down) together; writing (down) both
へいき
heiki
Âm Hán-Việt: TÍNH KÝ
1.writing side by side; writing (down) together; writing (down) both