Kaori Dict

平行線

へいこうせん

heikousen

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH HÀNH TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parallel lines

  2. danh từ

    2.remaining far apart (e.g. in discussions); not reaching an agreement; views that never cross

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平行線 (へいこうせん) — parallel lines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict