Kaori Dict

半同棲

はんどうせい

handousei

Âm Hán-Việt: BÁN ĐỒNG THÊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.almost living together; spending most nights with one's partner

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半同棲 (はんどうせい) — almost living together; spending most nights with one's partner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict