Kaori Dict

真南蛮

まなばん

manaban

Âm Hán-Việt: CHÂN NAM MAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.incense variety used in kōdō (orig. from eastern India)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真南蛮 (まなばん) — incense variety used in kōdō (orig. from eastern India) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict