Kaori Dict

賠償責任

ばいしょうせきにん

baishousekinin

Âm Hán-Việt: BỒI THƯỜNG TRÁCH NHIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.compensation liability; indemnity liability; obligation to pay reparations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賠償責任 (ばいしょうせきにん) — compensation liability; indemnity liability; obligation to pay reparations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict