Kaori Dict

直裁

ちょくさい

chokusai

Âm Hán-Việt: TRỰC TÀI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.immediate ruling; immediate decision

  2. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    2.deciding for oneself; direct ruling; direct judgement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直裁 (ちょくさい) — immediate ruling; immediate decision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict