Kaori Dict

勅裁

ちょくさい

chokusai

Âm Hán-Việt: SẮC TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imperial decision; imperial sanction

  2. danh từlịch sử

    2.direct ruling of the Emperor (under the Meiji constitution)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勅裁 (ちょくさい) — imperial decision; imperial sanction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict