Kaori Dict

偏狭

へんきょう

henkyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN HẸP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.thiên hợp; hẹp hòi; bảo thủ; không khoan dung
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.narrow-mindedness; intolerance; illiberality; narrowness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏狭 (へんきょう) — thiên hợp; hẹp hòi; bảo thủ; không khoan dung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict